mushy peas
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Món đậu Hà Lan nghiền nhuyễn: "mushy peas" là một món ăn truyền thống của Anh, được làm từ đậu Hà Lan loại hạt to (marrowfat peas) ngâm qua đêm rồi luộc chín, sau đó nghiền hoặc xay nhuyễn thành hỗn hợp sền sệt, có màu xanh đậm. Món này thường được dùng kèm với cá chiên và khoai tây chiên (fish and chips).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi gọi cá chiên và khoai tây chiên kèm một phần đậu Hà Lan nghiền nhuyễn ở quán rượu.)
- (Đậu Hà Lan nghiền nhuyễn là một món ăn thoải mái kiểu Anh cổ điển, đặc biệt là ở miền bắc nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have mushy peas with something": kết hợp món đậu nghiền nhuyễn với một món ăn khác.
- He always has mushy peas with his pie and chips. (Anh ấy luôn ăn đậu Hà Lan nghiền nhuyễn cùng với bánh nướng và khoai tây chiên.)
"mushy peas as a side dish": đậu nghiền nhuyễn được dùng như một món ăn kèm.
- Mushy peas are often served as a side dish with battered sausages. (Đậu Hà Lan nghiền nhuyễn thường được dùng như món ăn kèm với xúc xích tẩm bột chiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Mushy pea (danh từ số ít): một khẩu phần hoặc một loại đậu nghiền nhuyễn.
- One portion of mushy pea, please. (Làm ơn cho một phần đậu Hà Lan nghiền nhuyễn.)
- Mushiness (danh từ): tính chất nhão, sền sệt (không dùng riêng cho món ăn này).
- The mushy texture of the peas is what makes them unique. (Kết cấu sền sệt của đậu là điều làm nên sự độc đáo của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Pea mash: hỗn hợp đậu nghiền (ít phổ biến hơn).
- Processed peas: đậu Hà Lan chế biến (thường là loại đóng hộp, có thể tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to mash up peas: nghiền nhuyễn đậu Hà Lan.
- You need to mash up the peas until they become mushy. (Bạn cần nghiền nhuyễn đậu Hà Lan cho đến khi chúng trở nên sền sệt.)
Thành ngữ liên quan